giảm sút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên kém đi, ít hơn hoặc yếu hơn so với trước: Chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
- Giảm xuống, sụt giảm: Diễn tả xu hướng đi xuống, hao hụt rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sức khỏe của ông ấy đã giảm sút nhiều sau trận ốm. (Tình trạng thể chất của ông ấy đã trở nên kém đi rất nhiều sau cơn bệnh.)
- Doanh thu của công ty giảm sút trong quý này. (Khoản thu nhập của công ty đã sụt giảm trong quý này.)
- Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án dần giảm sút. (Mức độ hăng hái của anh ấy đối với dự án dần trở nên kém đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giảm sút nghiêm trọng": giảm một cách đáng kể, gây ra hậu quả hoặc lo ngại.
- Chất lượng không khí giảm sút nghiêm trọng vào mùa khô. (Tình trạng không khí trở nên kém đi rất nhiều một cách đáng lo ngại vào mùa khô.)
- "giảm sút liên tục": giảm một cách không ngừng, kéo dài.
- Số lượng học sinh giỏi của trường giảm sút liên tục trong ba năm qua. (Số học sinh xuất sắc của trường cứ giảm dần không ngừng trong ba năm vừa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Giảm (động từ): trở nên ít hơn. ("Giảm" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự giảm có chủ ý hoặc tự nhiên, trong khi "giảm sút" thường nhấn mạnh sự suy giảm tiêu cực, không mong muốn).
- Suy giảm (động từ): yếu đi, kém đi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như ).
- Sụt giảm (động từ): giảm mạnh, rõ rệt (nhấn mạnh mức độ giảm đột ngột hoặc lớn).
Từ đồng nghĩa
- Suy yếu: trở nên yếu đi.
- Tụt giảm: giảm xuống (thường dùng cho số liệu, thứ hạng).
- Hao hụt: mất mát, giảm đi do hao tổn.
Từ trái nghĩa
- Tăng lên: trở nên nhiều hơn.
- Cải thiện: trở nên tốt hơn.
- Phục hồi: trở lại trạng thái tốt như cũ.
Thành ngữ liên quan
- "Giảm sút tinh thần": tinh thần trở nên sa sút, kém phấn chấn.
- Sau thất bại, tinh thần đội bóng giảm sút rõ rệt. (Sau khi thua, tinh thần của đội bóng trở nên sa sút một cách rõ ràng.)
- t. Kém đi: Sức khỏe bị giảm sút.